Nói chính xác điều đó phụ thuộc vào gì
Tôi có thể chọn đúng giới từ sau động từ, danh từ và tính từ — và nhận ra chỗ nó không khớp với tiếng Việt.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
15 phút“Phụ thuộc vào”, “chờ xe buýt”, “nghe nhạc”, “giải thích cho tôi”. Trong mỗi cụm như vậy, chính động từ tiếng Việt quyết định có cần từ nối hay không, và từ nào. Động từ tiếng Anh cũng tự quyết định, nhưng theo cách của nó. Có lúc hai bên trùng nhau, nhưng đó là ngẫu nhiên: “nghĩ về” — think about, còn “thảo luận về” lại là discuss, không có giới từ. Vì vậy giới từ sau động từ được học cùng với động từ, như một phần của từ. Điều này cũng đúng với danh từ và tính từ: động từ, danh từ và tính từ cùng giới từ tạo thành một hệ thống “từ + giới từ”.
Hình thức. Giới từ đứng ngay sau động từ, sau nó là đối tượng của hành động: It depends on the weather. I'm waiting for the bus. Trong câu phủ định, giới từ vẫn ở cạnh động từ: I don't agree with you. Còn nếu câu hỏi hỏi về cái đứng sau giới từ, thì chính giới từ chuyển xuống cuối câu — giống như trong mệnh đề quan hệ ở B1 #17:
| I'm waiting for Tom. | Who are you waiting for? |
| It depends on the price. | What does it depend on? |
| This bag belongs to Anna. | Who does this bag belong to? |
| They're talking about the new manager. | Who are they talking about? |
Giới từ ở cuối câu hỏi là chuẩn mực của tiếng Anh nói, không phải sự cẩu thả.
Động từ có giới từ. Giới từ ở đây không hoàn toàn ngẫu nhiên: mỗi giới từ có hướng riêng, và điều đó giúp nhớ các động từ theo nhóm.
| giới từ | nó thêm nghĩa gì | động từ |
|---|---|---|
| for | điều muốn nhận được | wait for, look for (tìm), ask for, apply for, pay for |
| to | hướng tới ai | listen to, talk to, belong to, reply to, happen to |
| about | chủ đề | think about, talk about, worry about, complain about |
| on | chỗ dựa | depend on, concentrate on, spend money on |
| at | điểm mắt nhìn tới | look at, laugh at, point at |
| with | cùng với ai | agree with, argue with |
| of | gồm những gì | consist of |
pay cần chú ý. Trả tiền cho một món đồ — pay for the coffee, nhưng hóa đơn, người hoặc số tiền thì không có giới từ: pay the bill, pay the waiter, pay ten pounds.
look tạo thành ba động từ khác nhau — với nó, giới từ quyết định toàn bộ nghĩa:
| I'm looking for my keys. | Tôi đang tìm chìa khóa. |
| Look at this photo! | Nhìn bức ảnh này đi! |
| She looks after her grandmother. | Cô ấy chăm sóc bà. |
Động từ + ai + giới từ. Một số động từ có hai tân ngữ, và giới từ đứng trước tân ngữ thứ hai: thank someone for something, ask someone for something, spend money on something, borrow something from someone. Thanks for your help. I asked my boss for a day off. We spent too much on the hotel.
Cái bẫy đặc biệt — explain. Tiếng Việt nói “giải thích cho tôi”, cùng một mẫu với “đưa cho tôi” và “chỉ cho tôi”. Nhưng trong tiếng Anh, người được giải thích chỉ có thể gắn vào bằng to: Can you explain the rule to me? Hoặc: Can you explain to me how it works? describe something to someone và say something to someone cũng như vậy.
Động từ không có giới từ. Cái bẫy ngược lại: những động từ tiếng Anh này không cần giới từ, dù trong tiếng Việt thường có “về”, “với”, “vào”, “cho”, “đến”.
| ✗ | ✓ | tiếng Việt |
|---|---|---|
| discuss about the plan | discuss the plan | thảo luận về kế hoạch |
| enter into the room | enter the room | đi vào phòng |
| answer to the question | answer the question | trả lời câu hỏi |
| marry with him | marry him | kết hôn với anh ấy |
| phone to her | phone her | gọi điện cho cô ấy |
| reach to the station | reach the station | đến được nhà ga |
| join to the club | join the club | tham gia câu lạc bộ |
Danh từ có giới từ. Danh từ có giới từ riêng, và thường không giống giới từ của động từ cùng gốc:
| the reason for the delay | lý do chậm trễ |
| the answer to the question | câu trả lời cho câu hỏi |
| a solution to the problem | giải pháp cho vấn đề |
| the key to the door | chìa khóa cửa |
| an invitation to the party | lời mời dự tiệc |
| an interest in history | sự quan tâm đến lịch sử |
| the difference between them | sự khác biệt giữa chúng |
| a problem with the car | vấn đề với chiếc xe |
Tính từ có giới từ. Phần thứ ba của cùng hệ thống. Sau nhiều tính từ cũng có giới từ riêng, và dựa vào tiếng Việt thì không đoán được: “giỏi toán” — good at maths, “giận anh ấy” — angry with him. Cả cụm được nhớ trọn vẹn:
| good at / bad at | She's good at maths. |
| interested in | I'm interested in history. |
| afraid of | He's afraid of dogs. |
| proud of | We're proud of our daughter. |
| tired of | I'm tired of waiting. — Tôi chán chờ đợi lắm rồi. |
| keen on | He's keen on football. — Anh ấy mê bóng đá. |
| worried about | They're worried about money. |
| angry with ai, about chuyện gì | She was angry with me about the car. |
| pleased with | I'm pleased with the result. |
| different from | My job is different from yours. |
| famous for | The town is famous for its cheese. |
| full of | The room was full of people. |
| married to | She's married to a doctor. |
Nhiều tính từ trong số này là dạng -ed từ B1 #26: interested in, worried about, disappointed with. Thường tính từ có cùng giới từ với động từ hoặc danh từ cùng gốc: worry about — worried about, an interest in — interested in. tired và tired of là hai chuyện khác nhau: I'm tired — “tôi mệt”, I'm tired of it — “tôi chán chuyện đó rồi”. keen on — cụm rất Anh: I'm not keen on spicy food — “tôi không mê đồ cay lắm”. Thay cho different from, người Anh thường nói different to; cách này cũng đúng.
So sánh động từ và danh từ cùng gốc:
| Please answer the question. | động từ — không có giới từ |
| What's the answer to the question? | danh từ — có to |
| We discussed the plan. | động từ — không có giới từ |
| We had a discussion about the plan. | danh từ — có about |
Sau giới từ, động từ ở dạng -ing — sau bất kỳ giới từ nào: của động từ, như trong I'm thinking about moving, Thanks for coming, She insisted on paying (B1 #16), và của tính từ: good at cooking, afraid of flying, tired of waiting.
Thêm ví dụ:
| I agree with you, but it depends on the price. | Tôi đồng ý với bạn, nhưng mọi thứ còn tùy vào giá. |
| What happened to your car? | Xe của bạn bị làm sao vậy? |
| He spent all his money on books. | Anh ấy đã tiêu hết tiền vào sách. |
| The team consists of six people. | Nhóm gồm sáu người. |
Không nói như vậy. ✗ What are you waiting? → ✓ What are you waiting for? Không có giới từ ở cuối, câu hỏi mất nghĩa: wait và wait for là hai động từ khác nhau.
Kiểm tra nhanh. Nói “Điều đó phụ thuộc vào thời tiết” thế nào? We discussed about the price sai ở đâu? Sau good, afraid và proud là giới từ nào?
hiện đáp án
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnThiếu giới từ
✗ I listen music → ✓ I listen to music. ✗ We waited the bus → ✓ We waited for the bus. ✗ Look this photo! → ✓ Look at this photo! “Nghe nhạc”, “chờ xe buýt”, “nhìn bức ảnh” — trong tiếng Việt động từ nối thẳng với tân ngữ, nên giới từ tiếng Anh có vẻ thừa. Nhưng listen, wait, look không có nó thì không nối được với tân ngữ — kể cả trong câu hỏi: Who are you waiting for?
Giới từ dịch từ “về”, “với”
✗ discuss about the plan, ✗ marry with him → ✓ discuss the plan, marry him. ✗ married with a doctor → ✓ married to a doctor. “Thảo luận về”, “kết hôn với” — từ nối tiếng Việt được dịch thẳng thành about và with. Cụm married with children có tồn tại, nhưng nghĩa khác: “đã có gia đình và có con”.
explain me
✗ Explain me the rule → ✓ Explain the rule to me. ✗ Can you explain me how it works? → ✓ Can you explain to me how it works? “Giải thích cho tôi” được nói theo mẫu “đưa cho tôi” — give me, “chỉ cho tôi” — show me. Nhưng explain không dùng được như vậy: người được giải thích chỉ gắn vào bằng to.
“Của” thành of
✗ the reason of the delay
✓ the reason for the delay
“Lý do của sự chậm trễ” — “của” theo thói quen được dịch thành of. Nhưng reason có giới từ riêng: for.
Phát âm
3 phútTrong câu, giới từ không nhấn: for /fə/, to /tə/, at /ət/, of /əv/, from /frəm/. I'm waiting for the bus — /aɪm ˈweɪtɪŋ fə ðə ˈbʌs/. Trọng âm rơi vào động từ và danh từ.
Ở cuối câu hỏi, giới từ được đọc đầy đủ. Who are you waiting for? — /fɔː/, Who does it belong to? — /tuː/, What are you looking at? — /æt/. Dạng yếu không dùng ở cuối câu.
Động từ và giới từ đọc liền như một từ: depends on /dɪˈpendz ɒn/, look at /ˈlʊk ət/, listen to /ˈlɪsn tə/ — chữ t trong listen không đọc.
Bài đọc
5 phútHi Sam,
Thanks for your message, and sorry I didn't reply to it sooner — it's been a busy week.
You asked about the job in Bristol. I applied for it at the start of the month, and on Monday I had the interview. They asked me a lot of questions about my last job and my reasons for leaving it. The answer to the last question took me ages: "What are you most proud of?" I'm still waiting for their decision, and I'm not very good at waiting. It depends on two things — how many other people they've interviewed and whether the manager agrees with me about the salary. We discussed it for half an hour, and I'm not sure we found a solution to the problem.
If I get the job, we'll have to look for a flat in Bristol. Anna doesn't worry about things like that, but I do. And who's going to look after Mum? She hates asking anyone for help, and she never listens to anybody but me.
Anyway, enough about me. What are you working on at the moment? And have you found out who that old bike in your garden belongs to?
Love, Kate
Bài tập
30 phút1. Điền giới từ.
- It all depends the weather
- We waited the bus for forty minutes
- Do you listen the radio in the car?
- Who does this umbrella belong ?
- He's afraid dogs
- She looks her grandmother at weekends
- She's very good languages
- I asked the waiter the bill
Hiện đáp án
2. Điền giới từ,
- We discussed the plan for an hour
- Please answer all the questions
- He entered the room without knocking
- I completely agree you
- She married a man from Glasgow
- I'm thinking changing my job
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai và sửa lại.
- It depends from the price.
- I listen music every morning.
- We discussed about the new timetable.
- Can you explain me this rule?
- The team consists from six people.
- My sister is married with a doctor.
- What is the reason of the delay?
Hiện đáp án
4. Biến đổi thành câu hỏi
- I'm waiting for Tom. (who)
- This bag belongs to Anna. (who)
- It depends on the price. (what)
- She's worried about her exams. (what)
- They're talking about the new manager. (who)
- I'm looking for my keys. (what)
- He spent all his money on books. (what)
Hiện đáp án
5. Viết lại với tính từ và giới từ.
- Spiders frighten him. (afraid)
- She plays tennis really well. (good)
- I don't want to wait any more. (tired)
- People know our town for its cheese. (famous)
- Our daughter passed all her exams. We feel great about her. (proud)
Hiện đáp án
6. Dịch sang tiếng Anh.
1) Điều đó phụ thuộc vào bạn. 2) Làm ơn giải thích cho tôi cái này hoạt động thế nào. 3) Chúng tôi đã thảo luận vấn đề, nhưng không tìm ra giải pháp. 4) Cô ấy chăm sóc em trai. 5) Anh ấy tự hào về con gái mình. 6) Điện thoại của bạn bị làm sao vậy?
Hiện đáp án
7. Trả lời bằng câu đầy đủ
— về bản thân bạn. Các câu trả lời dưới đây chỉ là mẫu. 1) What do your weekend plans usually depend on? 2) What do you spend most of your money on? 3) Who do you usually ask for advice? 4) What are you good at, and what are you afraid of?
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học: hệ thống “từ + giới từ” — động từ + giới từ theo nhóm (for, to, about, on, at, with, of), giới từ ở cuối câu hỏi, ba nghĩa của look, động từ + ai + giới từ, explain something to someone, bảy động từ không có giới từ, danh từ có giới từ, mười ba cụm “tính từ + giới từ”, -ing sau giới từ. Tiếp theo — bài 28: nói chính xác là như thế nào.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
19 từ- depend on /dɪˈpend ɒn/ phụ thuộc vào
- belong to /bɪˈlɒŋ tə/ thuộc về
- consist of /kənˈsɪst əv/ gồm có, bao gồm
- look after /ˌlʊk ˈɑːftə/ chăm sóc, trông nom
- reply to /rɪˈplaɪ tə/ trả lời (thư, tin nhắn)
- complain about /kəmˈpleɪn əˌbaʊt/ phàn nàn về
- concentrate on /ˈkɒnsntreɪt ɒn/ tập trung vào
- discuss /dɪˈskʌs/ thảo luận
- explain /ɪkˈspleɪn/ giải thích
- marry /ˈmæri/ kết hôn, cưới
- reason /ˈriːzn/ lý do
- solution /səˈluːʃn/ giải pháp
- decision /dɪˈsɪʒn/ quyết định
- interview /ˈɪntəvjuː/ buổi phỏng vấn
- salary /ˈsæləri/ lương
- invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ lời mời
- proud of /ˈpraʊd əv/ tự hào (về ai, điều gì)
- keen on /ˈkiːn ɒn/ mê, thích (điều gì)
- afraid of /əˈfreɪd əv/ sợ (điều gì)
Viết
Sáu câu về việc kế hoạch của bạn phụ thuộc vào điều gì, bạn đang chờ gì, bạn chăm sóc ai và ở nhà mọi người thảo luận chuyện gì. Ít nhất một câu hỏi có giới từ ở cuối và một tính từ có giới từ.
Mẫu
I'm thinking about changing my job, but it depends on a few things. I've applied for two jobs and I'm waiting for an answer. My parents are worried about me, but I try not to worry about it too much. My sister looks after her children and works part-time, so we often discuss money. Who do I usually ask for advice? My sister, of course.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn